R‑Pro Tải ứng dụng

Mã lỗi Carrier

Tất cả mã lỗi Carrier kèm ý nghĩa tại hiện trường — tổng 37 mã. Chạm vào mã bất kỳ trong R-Pro để xem ý nghĩa, nguyên nhân có thể và các bước kiểm tra, ngay cả khi mất sóng trong phòng máy.

37 mã
Ý nghĩa
E0Lỗi tham số EEPROM dàn lạnh
E1Lỗi giao tiếp trong-ngoài
E2Lỗi tín hiệu zero-crossing
E3Không điều khiển được tốc độ quạt trong
E4Cảm biến nhiệt trong T1 hở/chập
E5Cảm biến dàn bay hơi T2 hở/chập
E6Cảm biến trong/bay hơi hở/chập
E7Không điều khiển được tốc độ quạt dàn nóng
E8Bảo vệ quá tải hệ thống
ECPhát hiện rò rỉ gas
EELỗi thẻ nhớ
F0Chế độ pump down
F1Cảm biến nhiệt ngoài T4 hở/chập
F2Cảm biến dàn ngưng T3 hở/chập
F3Cảm biến nhiệt đẩy máy nén T5 hở/chập
F4Lỗi tham số EEPROM dàn nóng
F5Không điều khiển được tốc độ quạt dàn nóng
H1Chu trình hồi dầu xả đá/sưởi
H3Bảo vệ quá nhiệt máy nén
H5Bảo vệ IPM
HCLỗi bảo vệ PFC
LCMáy nén khởi động lỗi
LDBảo vệ mất pha máy nén
LEMáy nén kẹt
LPKhông khớp trong-ngoài
P0Lỗi IPM/bảo vệ quá dòng IGBT
P1Bảo vệ quá áp hoặc thấp áp
P2Bảo vệ nhiệt cao đỉnh máy nén
P4Lỗi drive máy nén inverter
P5Bảo vệ dòng máy nén
P6Lỗi giao tiếp drive inverter–bo chính
P7Lỗi cảm biến nhiệt tản nhiệt
P8Bảo vệ quá nhiệt IPM
PHBảo vệ quá áp
PLBảo vệ thấp áp
U1Lỗi phát hiện pha máy nén
U3Điện áp bus DC thấp

Nguồn / tài liệu chính hãng Carrier ↗

Tra cứu mọi mã lỗi — ngoại tuyến — trong R-Pro.

Mở R-Pro →