Mã lỗi Goodman
Tất cả mã lỗi Goodman kèm ý nghĩa tại hiện trường — tổng 20 mã. Chạm vào mã bất kỳ trong R-Pro để xem ý nghĩa, nguyên nhân có thể và các bước kiểm tra, ngay cả khi mất sóng trong phòng máy.
20 mã
| Mã | Ý nghĩa |
|---|---|
| 01 | Thiếu gas hoặc tắc ống lỏng |
| 02 | Hệ thống đóng băng hoặc tắc dàn |
| 03 | Lỗi chập chờn rơ-le nhiệt/máy nén |
| 04 | Bạc đạn máy nén / tụ điện hoặc thấp áp |
| 05 | Ngắt nguồn chính hoặc bộ bảo vệ lỗi |
| 06 | Cuộn chạy/khởi động máy nén hở |
| 07 | Sự cố đấu dây máy nén |
| 08 | Điện áp vào thấp/cao |
| 09 | Điện áp thứ cấp dưới 18V |
| A2 | Cảm biến hở hoặc chập |
| A3 | Cảm biến xuống cấp/lỗi |
| E5 | Chập dây điều khiển hạ áp |
| EE | Tiếp điểm rơ-le máy nén dính |
| b0 | Quạt thổi trong hoặc lỗi giao tiếp |
| b9 | Tắc ống gió hoặc sai model |
| d0 | Bộ điều khiển không có dữ liệu chung |
| d1 | Lỗi dữ liệu chung/sai lưu lượng gió |
| d2 | Thiếu tham số dữ liệu chung |
| d3 | Dữ liệu chung không khớp phần cứng |
| d4 | Bo mạch từ chối dữ liệu chung |
Nguồn / tài liệu chính hãng Goodman ↗
Tra cứu mọi mã lỗi — ngoại tuyến — trong R-Pro.
Mở R-Pro →