R‑Pro Tải ứng dụng

Mã lỗi Toshiba

Tất cả mã lỗi Toshiba kèm ý nghĩa tại hiện trường — tổng 38 mã. Chạm vào mã bất kỳ trong R-Pro để xem ý nghĩa, nguyên nhân có thể và các bước kiểm tra, ngay cả khi mất sóng trong phòng máy.

38 mã
Ý nghĩa
E01Không có giao tiếp từ dàn lạnh master
E02Lỗi bộ điều khiển cục bộ (không gửi)
E03Không có dữ liệu dàn lạnh master
E04Không có giao tiếp từ dàn nóng
E08Trùng địa chỉ dàn lạnh
E10Lỗi bo mạch dàn lạnh
E18Mất giao tiếp master-slave
F01Lỗi cảm biến TCJ trong
F02Lỗi cảm biến TC2 trong
F04Lỗi cảm biến TD (đẩy)
F06Lỗi cảm biến TE/TS
F07Lỗi cảm biến TL
F08Lỗi cảm biến TO
F10Lỗi cảm biến TA trong
F12Lỗi cảm biến TS
F23Lỗi cảm biến PS (áp suất)
F29Lỗi bo mạch dàn lạnh
F31Lỗi EEPROM bo dàn nóng
H01Quá dòng máy nén inverter
H02Máy nén kẹt (quá dòng khởi động)
H04Bộ ổn nhiệt vỏ tác động
H06Cảm biến PS phát hiện áp thấp
L08Chưa đặt địa chỉ dàn lạnh
L09Chưa đặt công suất dàn lạnh
L29Lỗi IPDU (giảm số lượng)
L30Khóa liên động ngoài/đầu vào CN80
L31Lỗi bo dàn nóng
P01Lỗi mô-tơ quạt dàn lạnh
P03Nhiệt độ đẩy quá cao (TD1>115°C)
P04Công tắc áp cao tác động
P05Mất pha nguồn 3 pha
P07Tản nhiệt quá nóng
P10Công tắc phao tác động (xả nước)
P12Lỗi mô-tơ quạt trong (phản hồi)
P19Lỗi chuyển van 4 ngả
P22Lỗi IPDU quạt dàn nóng
P26Chập linh kiện công suất máy nén
P31Lỗi bo mạch dàn lạnh

Nguồn / tài liệu chính hãng Toshiba ↗

Tra cứu mọi mã lỗi — ngoại tuyến — trong R-Pro.

Mở R-Pro →