Mã lỗi Whirlpool
Tất cả mã lỗi Whirlpool kèm ý nghĩa tại hiện trường — tổng 26 mã. Chạm vào mã bất kỳ trong R-Pro để xem ý nghĩa, nguyên nhân có thể và các bước kiểm tra, ngay cả khi mất sóng trong phòng máy.
26 mã
| Mã | Ý nghĩa |
|---|---|
| E2 | Chế độ bảo vệ chống đóng băng |
| E4 | Bảo vệ đầu đẩy máy nén |
| E5 | Quá dòng/áp vào cao |
| E6 | Lỗi giao tiếp trong-ngoài |
| EE | Lỗi bộ nhớ hoặc bo mạch |
| F0 | Thiếu gas/lỗi quạt |
| F1 | Lỗi cảm biến nhiệt độ môi trường trong |
| F2 | Lỗi cảm biến nhiệt ống dàn lạnh |
| F3 | Lỗi cảm biến nhiệt độ môi trường ngoài |
| F4 | Lỗi cảm biến nhiệt dàn ngưng ngoài |
| F5 | Lỗi cảm biến nhiệt độ đẩy ngoài |
| H3 | Bảo vệ quá tải máy nén |
| H4 | Hệ thống quá nhiệt/lỗi áp |
| H6 | Mô-tơ trong không phản hồi |
| H7 | Model trong-ngoài không khớp |
| Lc | Máy nén khởi động lỗi |
| P7 | Lỗi cảm biến nhiệt cánh tản |
| P8 | Cánh tản quá nhiệt |
| PL | Thấp áp DC/quá dòng |
| PH | Bảo vệ quá áp đầu vào |
| U1 | Lỗi phát hiện dòng pha (máy nén) |
| U5 | Lỗi phát hiện dòng pha (hệ thống) |
| U7 | Sự cố van 4 ngả |
| UA | Lỗi cài đặt thiết bị/bo mạch |
| UH | Mô-tơ ngoài không phản hồi |
| UU | Bảo vệ quá dòng DC/áp vào cao |
Nguồn / tài liệu chính hãng Whirlpool ↗
Tra cứu mọi mã lỗi — ngoại tuyến — trong R-Pro.
Mở R-Pro →