R-Pro › Ca hiện trường › Linh kiện
Áp suất ngược dàn ngưng giải nhiệt gió — đoản chu trình ống ngắn
Nguyên nhân có thể
Khí nóng xả ra tuần hoàn ngược trực tiếp vào cửa hút — thiếu chắn vật lý quanh dàn ngưng
Kiểm tra: Khi quạt chạy, đo nhiệt độ không khí trước cửa hút → cao hơn ngoài trời + 3°C trở lên là tái tuần hoàn. Dùng smoke tube vẽ luồng khí. Camera nhiệt xác nhận khí nóng xả vòng lại cửa hút. Đo chiều cao chắn vật lý xung quanh (hàng rào, tường).
Xử lý: 1) Kéo dài duct xả thẳng đứng (đầu xả cao hơn cửa hút ≥ 2 m) 2) Lắp panel chắn theo hướng cửa hút 3) Bổ sung Fan Stack hoặc deflector dẫn xả thẳng đứng 4) Căn bản: thiết kế tách luồng khí xả-hút từ đầu (xét CFD) 5) Phương án B: lắp Air Curtain trước cửa hút.
Không gian lắp đặt chật → khoảng cách hút-xả < 1 m
Kiểm tra: Đo khoảng cách hút-xả bằng thước. Khuyến nghị NSX tối thiểu 1~2 m. Kiểm tra khoảng cách đến tường bên (thường ≥ 0.6 m). Đánh giá vật cản trên hướng gió.
Xử lý: 1) Nếu được, di dời unit — đảm bảo khoảng cách ≥ 2 m 2) Không di dời được, thêm duct/plenum tách hút-xả 3) Lắp Weather Hood mở rộng không gian hút 4) Xem xét tháo dỡ vật cản kề bên 5) Khi mới lắp, áp dụng guideline NSX + dư 50%.
Nhiều dàn ngưng đặt song song → nhiễu khí nóng (cửa xả nhắm vào cửa hút unit kế bên)
Kiểm tra: Visualize luồng khí giữa các unit (khói) hoặc mô phỏng CFD. Đo nhiệt độ không khí hút từng unit đồng thời, xem chênh lệch unit thượng-hạ lưu. Theo dõi áp suất ngưng tụ theo các tổ hợp chạy/dừng từng unit.
Xử lý: 1) Lắp Separation Baffle giữa các unit — chặn nhiễu khí xả 2) Nếu được, sắp xếp lại unit (cửa xả ngược chiều nhau) 3) Tăng khoảng cách giữa unit (tối thiểu 2 m) 4) Khi cần, điều khiển thứ tự chạy tự động — ưu tiên unit đầu gió 5) Mở rộng dài hạn: tìm vị trí mới hoặc xét xếp dọc (stack).
Tường ngoài/rào chắn của tòa nhà bẻ luồng khí xả ngược về cửa hút
Kiểm tra: Xác định vị trí dàn ngưng so với tòa nhà/tường. Smoke tube để hiện luồng khí xả va vào tường rồi quay lại. Đo hướng-tốc độ gió (ghi hướng gió chủ đạo). Đo độ cao mái/tường và khoảng cách đến dàn ngưng.
Xử lý: 1) Xoay hướng xả về phía ngược tường 2) Đẩy đầu xả lên cao hơn đỉnh tường (vượt tối thiểu 1 m) 3) Lắp duct mở rộng dọc hoặc kiểu chimney 4) Không được thì khoét lỗ thông gió (louver) trên tường 5) Khi đặt mới/lắp lại, xét đặt ngược chiều gió 6) Đồng thời cân nhắc đường tiếp cận và không gian bảo trì.
Khí ngược chảy từ unit dừng vào unit đang chạy bên cạnh
Kiểm tra: Theo dõi áp suất ngưng tụ unit chạy khi một số unit dừng. Visualize luồng khí ngược trong vỏ quạt unit dừng. Đo gió: tốc độ trước coil unit dừng > +0.5 m/s là dòng ngược. Ghi biến đổi điện-lưu lượng môi chất khi đổi tổ hợp chạy/dừng.
Xử lý: 1) Lắp Backdraft Damper ở mỗi cửa xả unit — kiểu trọng lực hoặc điện 2) Điều khiển smart cho từng unit: damper unit dừng tự đóng 3) Áp dụng staging tuần tự cho cả nhóm unit — giảm dừng cá nhân 4) Khi cần thêm tấm chắn vật lý (baffle plate) giữa các unit 5) Dài hạn: phát hiện gió ngược → cho quạt unit đó chạy idle ngắn để bù áp.
Wind Baffle (chắn gió) lắp quá nhiều cho mùa đông → gây ngược dòng mùa hè
Kiểm tra: Xem hồ sơ áp suất ngưng tụ theo mùa — chỉ mùa hè bị hunting/áp cao? Đối chiếu vị trí baffle với hướng xả. Đo nhiệt độ hút khi gió ngoài > 2 m/s mùa hè. Mô phỏng tháo bớt baffle (gỡ một phần) để so kết quả.
Xử lý: 1) Đổi sang baffle tháo lắp được — gỡ vào hè, lắp vào đông 2) Lắp Louver tự động điều chỉnh — mở/đóng theo gió và nhiệt độ ngoài 3) Bù áp thấp mùa đông bằng VFD quạt hoặc Head Pressure Controller (vd: flood-back control) 4) Tính lại thiết kế baffle — chỉ giữ vùng cần thiết tối thiểu 5) Ghi quy trình vận hành baffle theo mùa vào sổ bảo trì.
Kiểm tra tái tuần hoàn nhanh: trong khi quạt chạy, dùng nhiệt kế điện thoại (app camera nhiệt) đo trước cửa hút. Vượt nhiệt môi trường + 3°C → nghi tái tuần hoàn.
Toàn bộ 565 ca dùng được ngoại tuyến trong R-Pro, cùng mã lỗi 62 hãng và dữ liệu P-T của 108 môi chất.
Mở R-Pro →Ca liên quan
- Lọt môi chất lỏng vào bên trong máy nén (flooded start / liquid slugging)
- Cháy mô-tơ máy nén / chạm đất ngắn mạch
- Nhiệt độ xả máy nén quá cao (scroll vượt 107°C·reciprocating vượt 120°C)
- Đảo chiều quay máy nén scroll — sai thứ tự đấu nối 3 pha
- Mòn tip seal scroll — giảm hiệu suất thể tích và năng lực làm lạnh
- Hỏng đóng poppet valve scroll — tiếng quay ngược sau khi dừng