R-Pro › Ca hiện trường › Tủ lạnh & tủ trưng bày
Môi chất cháy (R-32, R-454B, R-1234yf, R-290) — phân loại A2L/A3, an toàn xử lý, thu hồi, quy tắc thao tác
Nguyên nhân có thể
Phân loại và rủi ro — A1, A2L, A2, A3
Kiểm tra: Phân loại ASHRAE 34: ① A1 — không độc, không cháy. R-22, R-410A, R-134a... ② A2L — không độc, hơi cháy (vận tốc cháy ≤10 cm/s). R-32, R-454B, R-1234yf. Năng lượng đánh lửa cao, lan chậm. ③ A2 — cháy trung bình, ít dùng. ④ A3 — cháy cao. R-290 (propane), R-600a (isobutane). Năng lượng đánh lửa rất thấp. Khác biệt: A1 rò không cháy. A2L khó cháy ở nồng độ rò thường, nhưng trong không gian kín có nguồn lửa mạnh (mỏ hàn) thì có thể. A3 rò tích trong tủ → tia lửa nhỏ (công tắc, tĩnh điện) gây cháy. Nameplate phải ghi loại khí — luôn kiểm tra trước khi làm.
Xử lý: Quy tắc — môi chất cháy: ① Thông gió tự nhiên + cưỡng bức (quạt) khi làm. Không làm trong không gian kín (gara nhỏ, phòng đóng). ② Loại nguồn lửa — không hút thuốc, điện thoại/đài ≥1 m, đưa mỏ hàn ra nơi khác. Chống tĩnh điện (thảm và quần áo tiếp đất). ③ Máy dò rò — chọn mẫu tương thích khí cháy (IR hoặc bán dẫn). Báo động ở 25% LFL. ④ Thu hồi — máy/bình chuyên cho khí cháy. Máy thường KHÔNG dùng cho khí cháy (tia lửa trong). ⑤ Nạp — bắt buộc lỏng từ lon, nạp khí gây nổ (blend có glide như R-454B vốn cần lỏng). Chứng chỉ — EU (F-Gas), Mỹ (EPA 609 MVAC), Úc (ARC), v.v.
Ứng phó khẩn cấp — rò hoặc bốc cháy
Kiểm tra: Khi phát hiện rò, ngay lập tức: ① Tắt hệ và ngắt mọi nguồn điện ở áp-tô-mát chính. Nếu đang chạy, để vậy và ngắt từ công tắc xa (đóng/cắt có thể tạo lửa). ② Người rút lui — tránh hít, bật quạt (nội bộ hoặc cầm tay). ③ Cô lập nguồn lửa — ngắt điện, đèn hàn, điện thoại trong bán kính 1,5 m. ④ Dò bằng máy tương thích khí cháy (chất lỏng dò gốc acetamine KHÔNG dùng cho khí cháy — rủi ro lửa). ⑤ Sau 30 phút thông gió, làm lại. Khi cháy: ① Người rút ngay, gọi cấp cứu (119/khẩn cấp địa phương). ② Nếu được, dùng bình ABC bột khô. R-32/R-454B ngọn lửa nhỏ có thể dập, R-290 lớn khó dập. ③ TUYỆT ĐỐI không dùng nước — khí tái ngưng/tái bay hơi sẽ lan lửa.
Xử lý: Phòng tái diễn + bảo vệ cá nhân: ① Luôn mang PPE khi làm việc với khí cháy — đồ liền cotton (vải tổng hợp dễ tĩnh điện), kính, găng cách điện. ② Xác minh loại khí trước khi bắt đầu — nameplate + máy nhận diện. ③ Luôn mang theo máy dò khí cháy cầm tay (bật khi bắt đầu; báo động ở 25% LFL). ④ Bắt buộc kiểm rò sau công việc — vùng làm và toàn hệ. ⑤ KHÔNG để lon khí cháy trong xe — nắng/nóng làm tăng áp, nổ. Kho riêng có thông gió. ⑥ Bảo hiểm + ghi nhận cá nhân — tai nạn với khí cháy có thể tử vong. Ghi ngày/giờ, tình trạng thông gió, ảnh máy dò vào thẻ R-Pro như tấm khiên trách nhiệm.
Xu hướng môi chất thế hệ mới — giai đoạn 2025–2030, R-410A và R-22 bị hạn chế dần; R-32, R-454B, R-1234yf thay thế. Khí cháy sẽ là 'bình thường' chứ không còn 'đặc biệt'. Khả năng làm khí cháy của thợ liên quan trực tiếp tới sự ổn định lâu dài của nghề. Người dùng R-Pro nên lấy chứng chỉ và trang bị máy thu hồi/đo dò chuyên dụng trong 1–2 năm tới.
Toàn bộ 565 ca dùng được ngoại tuyến trong R-Pro, cùng mã lỗi 62 hãng và dữ liệu P-T của 108 môi chất.
Mở R-Pro →Ca liên quan
- Độ quá nhiệt (Superheat) bất thường — Chẩn đoán thấp/cao
- Hunting độ quá nhiệt — TXV dao động
- Không đo được superheat — lỗi tin cậy đồng hồ hoặc nhiệt kế
- Độ quá lạnh (Subcooling) bất thường — Chẩn đoán thấp/cao
- Subcooling bằng 0 — Bọt khí liên tục trong mắt ga
- Sử dụng bảng PT — Chẩn đoán chuyển đổi áp suất↔nhiệt độ