Tủ lạnh & tủ trưng bày
53 Ca hiện trường
- Độ quá nhiệt (Superheat) bất thường — Chẩn đoán thấp/cao
- Hunting độ quá nhiệt — TXV dao động
- Không đo được superheat — lỗi tin cậy đồng hồ hoặc nhiệt kế
- Độ quá lạnh (Subcooling) bất thường — Chẩn đoán thấp/cao
- Subcooling bằng 0 — Bọt khí liên tục trong mắt ga
- Sử dụng bảng PT — Chẩn đoán chuyển đổi áp suất↔nhiệt độ
- Không xác định được loại môi chất — mất nhãn hoặc bị sơn phủ
- Quy trình kết nối đồng hồ Manifold — Thứ tự công việc chuẩn
- Phạm vi áp suất vận hành bình thường — Đọc theo nhiệt độ môi trường
- Hiệu chuẩn zero và độ chính xác Manifold — Kiểm tra tin cậy
- Áp đẩy (cao) bất thường cao — 4 nguyên nhân chính
- Áp đẩy (cao) bất thường thấp — Chẩn đoán và xử lý
- Biến động áp đẩy — Đập/dao động/biến đổi chu kỳ
- Short cycling máy nén — Chu kỳ ON/OFF nhanh
- Short cycling quạt dàn ngưng — Cố ý vs Lỗi
- Quá nạp môi chất — Triệu chứng, chẩn đoán, thu hồi đến đúng định mức
- Thiếu môi chất — Triệu chứng, chẩn đoán, dò rò
- Môi chất pha trộn hoặc sai loại — Nhận dạng và thu hồi ngay
- Quy trình thu hồi và nạp lại môi chất — Luồng công việc chuẩn
- Đóng băng trap/đường thoát — Tắc do môi trường lạnh
- Bảng PT môi chất mới — R-32 / R-454B / R-744 (CO2)
- Hiệu chỉnh độ cao — Điều chỉnh áp cho hệ thống vùng núi/cao nguyên
- Biến động Subcooling — Chẩn đoán hunting/bất ổn
- Xác nhận quá nạp bằng Subcooling — Chẩn đoán đáng tin nhất
- Biểu đồ PT — Môi chất có Glide (R-407C / R-410A / R-454B) chênh lệch nhiệt độ điểm sương/điểm sôi chi tiết
- Biểu đồ PT — không hợp lệ dưới 0 PSIG (vùng chân không), dùng đồng hồ chân không micron thay thế
- Độ quá nhiệt gần 0°C + ống hút đọng sương/đóng băng — xử lý khẩn cấp Liquid Floodback
- Hành vi superheat ở tải thấp — phân biệt bình thường và lỗi
- Subcooling bất thường do bám bẩn/tắc ống dàn ngưng — chẩn đoán trim
- Kiểm tra chân không hệ thống bằng manifold — quy trình và tiêu chí đạt
- Đoản chu kỳ — bật-tắt liên tục sau khi xả đá
- Đoản chu kỳ — thermostat lão hóa hoặc tiếp điểm rung
- Đoản chu kỳ — rung cuộn contactor/relay (coil chatter)
- Đoản chu kỳ — thiếu nạp gây cắt áp thấp và khởi động lại lặp lại
- Áp suất hút ở tải thấp — phân biệt bình thường và lỗi (tải thấp ≠ thiếu nạp)
- Áp hút cao bất thường — phân biệt flooded, nạp dư, máy nén giảm hiệu suất
- Mạch đập áp đẩy (pulsation) — nguyên nhân và chẩn đoán muffler/accumulator
- Tiếng ồn ống đẩy — chẩn đoán theo áp suất vs nghe đơn thuần
- Mòn bạc máy nén — chẩn đoán bốn trục rung/ồn/dòng/dầu
- Quá nhiệt động cơ máy nén — bảo vệ nhiệt nội bộ (Klixon) tác động và chẩn đoán gốc
- Thử nghiệm acid dầu máy nén — cách dùng Acid Test Kit và phân tích kết quả
- Máy nén không khởi động — phân nhánh theo tiếng hum, LRA kéo dài, trip tức thời
- Tiếng rumble nặng/rung của máy nén — phân biệt mòn bạc, hỏng đế, rung phía hệ thống
- Tách dầu (Oil Separator) — nguyên lý, điểm kiểm tra, lỗi thường gặp
- Thiết kế hồi dầu — bẫy ống hút, vận tốc ống đứng, ống đứng kép
- Đọc kính thăm dầu — mẫu bình thường/lỗi và diễn giải theo từng giai đoạn vận hành
- Bôi trơn dạng sương dầu (oil mist) — nguyên lý, lỗi, cơ chế tổn thất trong hệ
- Rủi ro trộn lẫn loại dầu — khoáng, POE, PAG, PAO và ma trận tương thích theo môi chất
- Bộ nhận diện môi chất — cách dùng, đọc kết quả và phương pháp thay thế
- Nhiễm chéo môi chất — các kịch bản nhiễm trong hệ và bình thu hồi cùng cách xử lý
- Khí không ngưng — không khí/nitơ lọt vào hệ, chẩn đoán và loại bỏ
- Thiết bị thu hồi môi chất (máy, bình, cân) — sử dụng, bảo trì, chẩn đoán lỗi
- Môi chất cháy (R-32, R-454B, R-1234yf, R-290) — phân loại A2L/A3, an toàn xử lý, thu hồi, quy tắc thao tác