R-Pro › Ca hiện trường › Tủ lạnh & tủ trưng bày
Nhiễm chéo môi chất — các kịch bản nhiễm trong hệ và bình thu hồi cùng cách xử lý
Nguyên nhân có thể
Đường nhiễm — xảy ra ở đâu và thế nào
Kiểm tra: Đường chính: ① Dùng lại ống thu hồi giữa các hệ mà không xả — khí dư trong ống chuyển sang hệ kế tiếp. ② Thêm khí khác vào bình thu hồi (R-410A vào bình R-22) — trộn tức thì. ③ Dùng manifold ngay trên hệ R-410A sau khi làm việc với R-22 — dư trong đồng hồ gây nhiễm vi lượng. ④ Lon nạp còn khí khác (thu hồi từ máy nén trong công việc trước). ⑤ Retrofit sai — thêm POE mà không thu hồi dầu khoáng. ⑥ Dầu dư trong máy thu hồi (khí tan trong dầu → vi lượng ở công việc sau).
Xử lý: Phòng ngừa: ① Mã màu ống/manifold theo khí (R-22 vàng / R-410A hồng / R-32 xanh ngọc...) — bộ riêng theo màu. ② Dán nhãn 'Single Refrigerant' lên bình thu hồi và xác nhận bằng máy nhận diện trước và sau dùng. ③ Đậy hai đầu manifold khi tháo khỏi hệ để giữ khí dư. ④ Chạy chu kỳ 'self-purge' trên máy thu hồi khi chuyển khí (theo manual). ⑤ Retrofit bắt buộc theo quy trình khoáng → POE (2–3 lần thay dầu). ⑥ Hộp đồ thợ — chia ngăn theo loại khí cho ống, manifold, bình thu hồi.
Khi phát hiện nhiễm — xử lý hệ vs bình thu hồi
Kiểm tra: Phân loại bằng máy nhận diện: ① Nhiễm hệ — áp diễn giải từ refrigerant-identify-kit. Khí đơn <90% = nhiễm. ② Nhiễm bình thu hồi — máy nhận diện hiện nhiều khí hoặc khí ≥3%. ③ Nhiễm manifold/ống — vi lượng, chỉ phát hiện ở việc sau. Hướng xử lý: Nhiễm hệ → thu hồi toàn bộ + kiểm máy nén và filter drier + nạp mới. Nhiễm bình → dán nhãn 'CONTAMINATED' và giao bên thu hồi chuyên nghiệp (không dùng lại). Manifold/ống → xả N₂ hoặc thay.
Xử lý: Quy trình: ① Nhiễm hệ — a) thu hồi toàn bộ vào bình dán 'CONTAMINATED', b) thay máy nén và filter drier (acid ≥0,05 mgKOH/g → quy trình burnout, xem compressor-oil-acid), c) hút chân không ≤500 micron + decay 30 phút, d) nạp từ lon mới, e) kiểm lại bằng máy nhận diện sau nạp (khí đơn ≥98%). ② Bình thu hồi — a) nhãn 'CONTAMINATED — Mixed Refrigerants', b) cách ly trong kho, c) bàn giao hàng quý hoặc khi đầy cho dịch vụ thu hồi chuyên nghiệp được chứng nhận. ③ Ống manifold — xả N₂ ~5 bar từ hai đầu trong 1 phút → kiểm lại. Bỏ ống >5 năm hoặc có vết cắt/nứt. ④ Bảo trì máy thu hồi — dùng nhiều thì mỗi 6 tháng vệ sinh và thay dầu theo manual.
Nhiễm chéo không chỉ là vấn đề vệ sinh — có thể khiến thợ mất bình thu hồi và dụng cụ của chính mình. Bình ~$200–400, máy thu hồi ~$1.500–3.500. Một lần bất cẩn có thể tốn chi phí vứt bình/vệ sinh máy vượt cả doanh thu công việc. Đặt 'Refrigerant Type' là trường bắt buộc trong thẻ R-Pro và lưu ảnh máy nhận diện — phòng tuyến tài sản đầu tiên.
Toàn bộ 565 ca dùng được ngoại tuyến trong R-Pro, cùng mã lỗi 62 hãng và dữ liệu P-T của 108 môi chất.
Mở R-Pro →Ca liên quan
- Độ quá nhiệt (Superheat) bất thường — Chẩn đoán thấp/cao
- Hunting độ quá nhiệt — TXV dao động
- Không đo được superheat — lỗi tin cậy đồng hồ hoặc nhiệt kế
- Độ quá lạnh (Subcooling) bất thường — Chẩn đoán thấp/cao
- Subcooling bằng 0 — Bọt khí liên tục trong mắt ga
- Sử dụng bảng PT — Chẩn đoán chuyển đổi áp suất↔nhiệt độ