R-ProCa hiện trườngHệ thống lạnh

Thất bại điều chỉnh độ ẩm phòng ủ chín (không duy trì 85~95%RH)

Nguyên nhân có thể

Tắc cặn vôi ở vòi máy tạo ẩm — độ cứng nước cấp vượt 180ppm thì tắc trong 2 tuần

Kiểm tra: Quan sát lượng phun của máy tạo ẩm bằng mắt — dưới 50% so với bình thường là tắc nozzle. Đo độ cứng nước cấp tại hiện trường

Xử lý: 1. Tháo nozzle ngâm trong dung dịch axit citric 10% trong 30 phút để làm sạch 2. Khuyến nghị lắp máy làm mềm nước cấp (mục tiêu độ cứng dưới 50ppm) 3. Chu kỳ vệ sinh: độ cứng dưới 100ppm → 1 lần/tháng, 100~180ppm → 1 lần/2 tuần

Cảm biến độ ẩm bẩn hoặc sai số hiệu chuẩn — chênh lệch giữa độ ẩm thực và giá trị hiển thị trên 5%RH

Kiểm tra: Cho dung dịch NaCl bão hòa (75%RH) vào hộp kín, cắm cảm biến → giá trị hiển thị ngoài 75±3%RH cần hiệu chuẩn

Xử lý: 1. Làm sạch bụi bên ngoài cảm biến (vải khô hoặc khí nén) 2. Hiệu chuẩn tại hiện trường bằng dung dịch muối bão hòa 3. Lập kế hoạch tái hiệu chuẩn theo chu kỳ 90 ngày

Quá thông gió làm vào không khí khô — lưu lượng thông gió vượt thiết kế (vượt 0.5 lần/giờ)

Kiểm tra: Kiểm tra cài đặt timer thông gió + đo tốc độ giảm độ ẩm trong khi máy tạo ẩm chạy (máy tạo ẩm bình thường mà giảm hơn 5%RH/10 phút là thông gió quá mức)

Xử lý: 1. Khi máy tạo ẩm chạy, ngắt liên động thông gió (tắt thông gió) 2. Tập trung thời gian thông gió vào ban đêm (giờ không nhập·xuất sản phẩm) 3. Cài đặt độ mở tối thiểu cho damper thông gió (giới hạn trong lưu lượng thông gió thiết kế)

Nhiệt độ coil làm lạnh quá thấp gây ngưng tụ sau khi khử ẩm — nhiệt độ bề mặt coil dưới điểm sương

Kiểm tra: Đo nhiệt độ bề mặt coil + tính điểm sương (từ độ ẩm/nhiệt độ trong phòng) → coil bề mặt < điểm sương là có ngưng tụ

Xử lý: 1. Tăng setpoint nhiệt độ coil làm lạnh thêm 1~2°C 2. Sắp xếp lại thứ tự điều khiển tạo ẩm → làm lạnh: tạo ẩm xong rồi mới làm lạnh trở lại 3. Đặt giá trị giới hạn dưới setpoint coil dựa trên nhiệt độ điểm sương

Hỏng van điện từ cấp nước cho máy tạo ẩm bay hơi — gián đoạn cấp nước làm dung lượng tạo ẩm bất ổn

Kiểm tra: Đo điện trở cuộn van điện từ (bình thường: 20~60Ω) + test thông nước thủ công (cấp DC 12/24V xác nhận mở van)

Xử lý: 1. Thay van điện từ (cùng đường kính·điện áp) 2. Vệ sinh lọc cấp nước (kiểm tra tắc bởi tạp chất) 3. Sau khi thay, kiểm tra tính liên tục của cấp nước trong khi máy tạo ẩm chạy

Mẹo hiện trường

Phải hiệu chuẩn ẩm kế phòng ủ chín mỗi 90 ngày. Tại hiện trường có thể kiểm tra trực tiếp bằng dung dịch muối bão hòa (NaCl 75%RH).

Toàn bộ 565 ca dùng được ngoại tuyến trong R-Pro, cùng mã lỗi 62 hãng và dữ liệu P-T của 108 môi chất.

Mở R-Pro →

Ca liên quan