Điều hòa
158 Ca hiện trường
- Điều hòa hoàn toàn không hoạt động
- Tiếng ồn bất thường khi vận hành
- Nước nhỏ giọt từ dàn trong / thoát nước kém
- Mùi hôi khi điều hòa vận hành
- Cháy module IGBT của PCB inverter (lỗi E6/H6)
- Cháy mô tơ quạt dàn ngoài BLDC (mòn bạc đạn → trip quá dòng)
- Phồng tụ electrolytic mạch PFC (dòng ripple tăng → giảm dung lượng)
- Hỏng cánh quạt dàn ngoài (rung → mất cân bằng trục → hư bạc đạn mô tơ)
- Giảm khả năng lạnh — điều hòa bật nhưng không đủ lạnh
- Đóng băng dàn lạnh — coil dàn lạnh bị bít kín bởi khối băng
- Đoản mạch PCB outdoor do nước mưa thấm vào — vỏ chống nước hỏng
- Remote IR không phản hồi — nhấn nút máy lạnh không phản ứng
- App Wi-Fi remote không kết nối được — app smartphone không tìm thấy máy lạnh
- Trào ngược drain indoor — nước từ indoor chảy làm bẩn sàn/tường
- Rò gas tại flare joint — rò khí tại đầu nối ống
- Đọng sương cửa thổi indoor → ố trần
- Mất cân bằng size ống chia nhánh multi indoor → chênh lệch năng lực một số indoor
- Rò duct trên 15% → giảm năng lực đến phòng
- Đọng sương trong duct → bong cách nhiệt → rò nước trần
- Lỗi quá dòng inverter (tải máy nén quá lớn)
- Mã lỗi inverter - cần tra sổ tay nhà sản xuất
- Inverter không ổn định do bất thường áp suất
- Inverter sai động do điện áp không ổn định
- Quá nhiệt do bám bẩn tản nhiệt (heat sink) của inverter
- Quá nhiệt inverter do vận hành quá tải
- Tắc ống thoát — Tràn nước ngưng / Rò trên dàn lạnh
- Hỏng bơm nước ngưng — Motor, phao, điều khiển
- Độ dốc đường thoát không đủ hoặc ngược — Thoát nước trọng lực thất bại
- Đọng sương ngoài đường thoát — Cách nhiệt không đủ
- Lắp mới điều hòa — Quy trình hút chân không và thử kín chân không
- Lắp mới điều hòa — Quy trình loe ống và xiết lực
- Lắp mới điều hòa — Quy trình thử rò bằng nitrogen (áp thấp/cao)
- Lắp mới điều hòa — Nạp môi chất theo trọng lượng (R-32/R-410A)
- Lắp mới điều hòa — Cách nhiệt đường ống và chống ngưng tụ
- Lắp mới điều hòa — Đi dây nguồn (1 pha, 3 pha, aptomat riêng)
- Lắp mới điều hòa — Dây tín hiệu trong/ngoài (shield, chống EMI)
- Lắp mới điều hòa — Treo dàn lạnh vào tường (bê tông, thạch cao, lực anchor)
- Lắp mới điều hòa — Đặt dàn nóng (mặt đất, giá tường, mái)
- Lắp mới điều hòa — Độ dốc và bẫy của ống thoát nước ngưng
- Lắp mới điều hòa — Khoảng cách dàn nóng và không gian hút/xả
- Điều hòa làm lạnh yếu — Chẩn đoán tổng hợp (lọc, coil, gas, gió)
- Điều hòa hoàn toàn không hoạt động — Chẩn đoán nguồn, aptomat, máy nén, PCB
- Điều hòa làm lạnh yếu — Tắc lọc (phổ biến nhất)
- Lắp mới điều hòa — Đi đường ống môi chất (uốn, bẫy dầu, hồi dầu)
- Lắp mới điều hòa — Giới hạn chiều dài và độ cao (sách hãng)
- Lắp mới điều hòa — Checklist chạy thử (ENERGY STAR / KS Hàn Quốc)
- Lắp mới điều hòa — Pre-charge / xả khí / mở van dịch vụ
- Điều hòa làm lạnh ngắt quãng — Tự bật/tắt liên tục (short cycling)
- Điều hòa làm lạnh lỗi — Van tiết lưu điện tử (EEV) hỏng
- Điều hòa làm lạnh yếu — Quạt dàn nóng dừng/quay chậm
- Điều hòa khởi động xong tắt ngay — bảo vệ kích hoạt
- Điều hòa — Lạnh không đều trái/phải hoặc giữa tầng
- Điều hòa — Gió ấm từ miệng thổi / không lạnh
- Điều hòa lỗi — Khí không ngưng (không khí/ẩm) trong hệ
- Coil dàn lạnh đóng băng — thiếu gió / thiếu môi chất
- Điều hòa làm lạnh yếu — Coil dàn ngưng ngoài bẩn
- Điều hòa dàn lạnh nhỏ nước — Chẩn đoán rò nước ngưng
- Bơm thoát nước hỏng — Đẩy nước ngưng thất bại
- Ống thoát AC tắc — Loại bỏ chất nhờn/rác
- Nước ngưng tràn — Khay phụ hoặc rò trần
- Dàn nóng rò nước — Ngưng tụ/mưa/ống xả
- Ống thoát đóng băng — Mùa đông không thoát
- Lỗi bẫy thoát — Mất áp âm/mùi ngược
- Ống thoát/môi chất đổ mồ hôi — Cách nhiệt kém
- Hỏng PCB chính — Chẩn đoán và thay
- Hỏng cảm biến nhiệt độ (thermistor)
- Lỗi truyền tin — Tín hiệu trong/ngoài lỗi (mã E)
- Remote điều hòa không phản hồi — Pin/IR/tín hiệu
- Trip inverter — bảo vệ dòng/nhiệt
- Hỏng cảm biến áp (cao/thấp)
- Quá tải máy nén — bảo vệ nhiệt/dòng
- Hỏng tụ điện — Chẩn đoán tụ khởi động/chạy
- Hỏng rơle — mòn tiếp điểm / cuộn hở
- Tiếng ồn/rung dàn lạnh — quạt/cánh/vỏ
- Tiếng ồn/rung dàn nóng — phàn nàn #1 từ hàng xóm
- Máy nén gõ/kim loại — liquid slug/lỗi cơ
- Mất cân bằng quạt — rung/ồn khi quay
- Tiếng dòng môi chất — shhh/xì/như nước
- Tiếng đai quạt — máy gói/ducted
- Tiếng 'pop' khi đóng/rã băng dàn lạnh
- Quy trình hồi môi chất (EPA 608 / MOE Hàn Quốc)
- Xử lý rò R-32 — quy trình an toàn A2L
- Chuyển R-22 sang R-407C/R-422D
- Chuyển sang R-454B — thay thế thế hệ mới của R-410A
- Kiểm tra trước mùa lạnh — bắt buộc
- Kiểm mùa sưởi heat pump — defrost/nước ngưng ngoài/cáp sưởi
- Kiểm rò hằng năm — tuân thủ F-Gas
- Bảo hành/lịch sử bảo trì — ghi số
- Khóa máy nén AC — Inverter không khởi động (LG CH21 / Samsung E311)
- Van 4 ngả heat pump kẹt — Không đổi chế độ (Samsung E311–E320)
- Quy trình purge hiện trường — thực hành thợ (thay cho chuẩn hút chân không)
- Khẩn cấp rung/ồn dàn nóng — gõ vỏ, đệm, dây rút
- Mã lỗi LG CH — Chẩn đoán CH01–CH07
- Mã lỗi Samsung E/C — E101/E102/E121/E122/E151/E152
- Chẩn đoán động cơ bước EEV — điện trở cuộn, BEMF, tín hiệu
- Dây truyền tin đảo L/N — Nguyên nhân #1 lỗi truyền tin
- Cháy board PCB inverter — Tụ/IPM/driver
- Chẩn đoán/thay sensor NTC — 10kΩ @25°C + khớp hằng số B
- Megger điện trở cách điện — Máy nén/Động cơ/Aptomat
- Thay bạc đạn motor quạt dàn nóng — Tiếng nghiến/ma sát quay
- Vệ sinh/thay bơm thoát hệ AC — Khẩn cấp rò trần
- Kiểm trước mùa AC — Checklist 11 mục chuẩn của thợ
- Hút chân không chuẩn — −100,7 kPa (5 torr), 2,5h bơm, 1h giữ
- Đo dung lượng tụ μF — LCR/multimeter chế độ tụ
- Chẩn đoán đóng băng dàn lạnh — 4 nguyên nhân
- Phát hiện rò môi chất — bọt xà phòng/điện tử/khí dò/UV
- Ứng phó an toàn rò R-32 — Quy trình khẩn cấp A2L
- Báo cáo chạy thử / bàn giao AC — Biểu mẫu chuẩn + ảnh/số đo
- An toàn điện — LOTO + PPE cách điện
- Sửa khẩn cấp rò mối loe — cắt/loe lại/xiết
- Cấm trộn môi chất — bảng tương thích R-22/R-410A/R-32/R-454B
- An toàn hóa chất vệ sinh coil — trung tính/kiềm/axit
- Quy trình yêu cầu bảo hành AC — phạm vi/loại trừ/bằng chứng
- Khảo sát hiện trường trước lắp AC — Checklist 8 mục + báo giá
- PCB cháy do sét/xung — Lắp SPD bảo vệ
- Chạy thử sau lắp — 10 phút, áp suất, ΔT
- Lạnh yếu — phân biệt lắp/rò/dàn bẩn
- Che nắng dàn nóng — hiệu suất & bảo vệ máy nén
- Inverter vs Cố định — Khác biệt ưu tiên chẩn đoán
- Thu hồi gas — Không xả khí, dùng máy thu hồi
- Đảo pha — Kiểm tra chiều quay máy nén
- Thẻ tự kiểm — 5 bước trước khi gọi bảo trì
- VRF/Multi — Một dàn lạnh không chạy (địa chỉ/giao tiếp)
- Bơm nước ngưng kêu/hỏng — rung/trào ngược/chẩn đoán
- Flare vs hàn — Tiêu chí chọn
- Tổ chim/ong vò vẽ trong dàn nóng — gỡ an toàn
- Cộng hưởng vỏ dàn nóng — rung/ồn tốc độ thấp
- Khách lớn tuổi — giải thích/diễn/giấy tờ
- Chế độ đêm/êm lỗi — báo cáo/chẩn đoán
- An toàn lắp trên mái — dây an toàn/neo/chống rơi
- Nạp thêm theo chiều dài — tính g/m khi >7m
- Rò nước dàn lạnh — 5 nguyên nhân
- Thay motor quạt BLDC — chẩn đoán chính xác dàn nóng inverter
- 30 dụng cụ kỹ thuật viên AC + giá
- Hóa đơn/Hóa đơn thuế — quy trình hộ kinh doanh
- Kịch bản khiếu nại — 5 bước phòng tranh chấp
- Tự lắp vs Bảo hành hãng — Tránh tranh chấp
- Nạp R-32 — An toàn A2L, thông gió, nguồn lửa
- Nắn cánh dàn nóng/lạnh — lược/khí nén
- Mốc/mùi dàn lạnh — hóa học+UV-C
- Cài đặt ≠ thực tế — thuật toán điều khiển
- Cửa sổ vs Split — Nhà cũ Hàn
- 5 huyền thoại tiết kiệm — phản hồi
- Chiến lược đêm nhiệt đới — 25°C+ mất ngủ
- Xả tuyết khi rét đậm — sưởi <-15°C
- Hệ R-22 cũ — sửa vs thay
- Chọn BTU theo phòng — đo + hiệu chỉnh
- Bàn giao lắp đặt — danh sách 15 ảnh
- Kiểm tra năng lượng tại chỗ — dòng/công suất/thời gian
- Bảo hành mở rộng/định kỳ — mô hình thu
- LG ThinQ/Samsung SmartThings — chẩn đoán từ xa
- Thời điểm thay — 10 vs 15 năm
- Vệ sinh dụng cụ — chống lây mốc nhà này sang nhà khác
- Búa nước/rò flare — rung+áp xung
- Cân bằng tải multi-split — 4+ dàn lạnh
- Tiếp thị đầu mùa — chiến dịch 4-5
- Lắp âm trần cassette — cửa hàng/VP 4 hướng
- Hộ nuôi thú — lọc/chu kỳ ngắn